細顆粒度 xì kē lì dù · tế khỏa lạp độ Hán Việt: tế khỏa lạp độ · Pinyin: xì kē lì dù Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 度 (độ)Pinyinxì kē lì dùHán Việttế khỏa lạp độCấu tạo細 + 顆 + 粒 + 度 · tế + khỏa + lạp + độ nghĩa thành phần: tế + khỏa + lạp + độ