紳士家庭 shēn shì jiā tíng · thân sĩ gia đình Hán Việt: thân sĩ gia đình · Pinyin: shēn shì jiā tíng Tổng quan Cấu tạo: 紳 (thân) + 士 (sĩ) + 家 (gia) + 庭 (đình)Pinyinshēn shì jiā tíngHán Việtthân sĩ gia đìnhCấu tạo紳 + 士 + 家 + 庭 · thân + sĩ + gia + đình nghĩa thành phần: thân + sĩ + gia + đình