紳士身分 thân sĩ thân phân Hán Việt: thân sĩ thân phân Tổng quan Cấu tạo: 紳 (thân) + 士 (sĩ) + 身 (thân) + 分 (phân)Hán Việtthân sĩ thân phânCấu tạo紳 + 士 + 身 + 分 · thân + sĩ + thân + phân nghĩa thành phần: thân + sĩ + thân + phân