紵嶼

zhù yǔtrữ tự

Hán Việt: trữ tự · Pinyin: zhù yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中岛屿名。

Cấu tạo: 紵 (trữ) + 嶼 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嶼1. · 嶼2. · 紵布 · 紵縞 · 紵衣 · 紵麻 · 纻布 · 纻缟