紵麻 zhù má·trữ ma Hán Việt: trữ ma · Pinyin: zhù má Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.多年生草本植物,茎皮纤维洁白有光泽,是纺织工业重要原料。 Cấu tạo: 紵 (trữ) + 麻 (ma)Pinyinzhù máHán Việttrữ maCấu tạo紵 + 麻 · trữ + ma nghĩa thành phần: trữ + ma Từ liên quan Gần nghĩa麻仁 · 麻俐 · 麻刀 · 麻利 · 麻力 · 麻包 · 麻吉 · 麻城