绍往开来
thiệu vãng khai lai
Hán Việt: thiệu vãng khai lai · Pinyin: shào wǎng kāi lái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「繼往開來」。見「繼往開來」條。01.明.李開先〈涇野呂亞卿傳〉:「先生所著,……足以闡經翼聖,紹往開來。」<br>
Hán Việt: thiệu vãng khai lai · Pinyin: shào wǎng kāi lái