终于正寝

zhōng yú zhèng qǐn chung vu chánh tẩm

Hán Việt: chung vu chánh tẩm · Pinyin: zhōng yú zhèng qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (vu) + (chánh) + (tẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「壽終正寢」。見「壽終正寢」條。01.宋.宋祁〈馮侍講行狀〉:「公自力造朝,未幾,病復甚,氣上遻,害言語,後四月戊戌,終于正寢。」<a name="考終正寢"> </a>