終天之戚 zhōng tiān zhī qī · chung thiên chi thích Hán Việt: chung thiên chi thích · Pinyin: zhōng tiān zhī qī Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 戚 (thích)Pinyinzhōng tiān zhī qīHán Việtchung thiên chi thíchCấu tạo終 + 天 + 之 + 戚 · chung + thiên + chi + thích nghĩa thành phần: chung + thiên + chi + thích