終始一貫

zhōng shǐ yī guàn chung thủy nhất quán

Hán Việt: chung thủy nhất quán · Pinyin: zhōng shǐ yī guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (thủy) + (nhất) + (quán)

Nghĩa

ja

  • JMdict consistently|unchangingly|throughout