終始若一 zhōng shǐ ruò yī · chung thủy nhược nhất Hán Việt: chung thủy nhược nhất · Pinyin: zhōng shǐ ruò yī Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 始 (thủy) + 若 (nhược) + 一 (nhất)Pinyinzhōng shǐ ruò yīHán Việtchung thủy nhược nhấtCấu tạo終 + 始 + 若 + 一 · chung + thủy + nhược + nhất nghĩa thành phần: chung + thủy + nhược + nhất