終審上訴 chung thẩm thượng tố Hán Việt: chung thẩm thượng tố Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 審 (thẩm) + 上 (thượng) + 訴 (tố)Hán Việtchung thẩm thượng tốCấu tạo終 + 審 + 上 + 訴 · chung + thẩm + thượng + tố nghĩa thành phần: chung + thẩm + thượng + tố Nghĩa EngCihui 終審上訴 hōngshěn shàngsù n. <law.> final appeal