終底於成 chung để vu thành Hán Việt: chung để vu thành Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 底 (để) + 於 (vu) + 成 (thành)Hán Việtchung để vu thànhCấu tạo終 + 底 + 於 + 成 · chung + để + vu + thành nghĩa thành phần: chung + để + vu + thành Nghĩa EngCihui 終底於成 hōngdǐyúchéng f.e. succeed in the end