終成畫餅

chung thành họa bính

Hán Việt: chung thành họa bính

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (thành) + (họa) + (bính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終成畫餅 hōngchénghuàbǐng id. result in failure