終接失配 chung tiếp thất phối Hán Việt: chung tiếp thất phối Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 接 (tiếp) + 失 (thất) + 配 (phối)Hán Việtchung tiếp thất phốiCấu tạo終 + 接 + 失 + 配 · chung + tiếp + thất + phối nghĩa thành phần: chung + tiếp + thất + phối