終於獲勝 chung vu hoạch thắng Hán Việt: chung vu hoạch thắng Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 於 (vu) + 獲 (hoạch) + 勝 (thắng)Hán Việtchung vu hoạch thắngCấu tạo終 + 於 + 獲 + 勝 · chung + vu + hoạch + thắng nghĩa thành phần: chung + vu + hoạch + thắng