終日而思 zhōng rì ér sī · chung nhật nhi tư Hán Việt: chung nhật nhi tư · Pinyin: zhōng rì ér sī Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 日 (nhật) + 而 (nhi) + 思 (tư)Pinyinzhōng rì ér sīHán Việtchung nhật nhi tưCấu tạo終 + 日 + 而 + 思 · chung + nhật + nhi + tư nghĩa thành phần: chung + nhật + nhi + tư