終期梅毒 chung kì mai độc Hán Việt: chung kì mai độc Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 期 (kì) + 梅 (mai) + 毒 (độc)Hán Việtchung kì mai độcCấu tạo終 + 期 + 梅 + 毒 · chung + kì + mai + độc nghĩa thành phần: chung + kì + mai + độc