終生一胎 chung sanh nhất thai Hán Việt: chung sanh nhất thai Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 生 (sanh) + 一 (nhất) + 胎 (thai)Hán Việtchung sanh nhất thaiCấu tạo終 + 生 + 一 + 胎 · chung + sanh + nhất + thai nghĩa thành phần: chung + sanh + nhất + thai