終生伴侶

zhōng shēng bàn lǚ chung sanh bạn lữ

Hán Việt: chung sanh bạn lữ · Pinyin: zhōng shēng bàn lǚ

Tổng quan

bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời

Cấu tạo: (chung) + (sanh) + (bạn) + (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời

Eng

  • CC-CEDICT lifelong partner or companion
  • Cihui lifelong partner or companion