終端介面 chung đoan giới diện Hán Việt: chung đoan giới diện Tổng quan khuẫn (thông tục) cám ơn Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 介 (giới) + 面 (diện)Hán Việtchung đoan giới diệnCấu tạo終 + 端 + 介 + 面 · chung + đoan + giới + diện nghĩa thành phần: chung + đoan + giới + diện Nghĩa ViệtCihui khuẫn (thông tục) cám ơn