終端位置 zhōng duān wèi zhì · chung đoan vị trí Hán Việt: chung đoan vị trí · Pinyin: zhōng duān wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinzhōng duān wèi zhìHán Việtchung đoan vị tríCấu tạo終 + 端 + 位 + 置 · chung + đoan + vị + trí nghĩa thành phần: chung + đoan + vị + trí