終端客戶 zhōng duān kè hù · chung đoan khách hộ Hán Việt: chung đoan khách hộ · Pinyin: zhōng duān kè hù Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 客 (khách) + 戶 (hộ)Pinyinzhōng duān kè hùHán Việtchung đoan khách hộCấu tạo終 + 端 + 客 + 戶 · chung + đoan + khách + hộ nghĩa thành phần: chung + đoan + khách + hộ