終端設備 zhōng duān shè bèi · chung đoan thiết bị Hán Việt: chung đoan thiết bị · Pinyin: zhōng duān shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinzhōng duān shè bèiHán Việtchung đoan thiết bịCấu tạo終 + 端 + 設 + 備 · chung + đoan + thiết + bị nghĩa thành phần: chung + đoan + thiết + bị