終端輸入 zhōng duān shū rù · chung đoan thâu nhập Hán Việt: chung đoan thâu nhập · Pinyin: zhōng duān shū rù Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)Pinyinzhōng duān shū rùHán Việtchung đoan thâu nhậpCấu tạo終 + 端 + 輸 + 入 · chung + đoan + thâu + nhập nghĩa thành phần: chung + đoan + thâu + nhập