終端限位 zhōng duān xiàn wèi · chung đoan hạn vị Hán Việt: chung đoan hạn vị · Pinyin: zhōng duān xiàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 限 (hạn) + 位 (vị)Pinyinzhōng duān xiàn wèiHán Việtchung đoan hạn vịCấu tạo終 + 端 + 限 + 位 · chung + đoan + hạn + vị nghĩa thành phần: chung + đoan + hạn + vị