終老財產 zhōng lǎo cái chǎn · chung lão tài sản Hán Việt: chung lão tài sản · Pinyin: zhōng lǎo cái chǎn Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 老 (lão) + 財 (tài) + 產 (sản)Pinyinzhōng lǎo cái chǎnHán Việtchung lão tài sảnCấu tạo終 + 老 + 財 + 產 · chung + lão + tài + sản nghĩa thành phần: chung + lão + tài + sản