終虛所望 zhōng xū suǒ wàng · chung hư sở vọng Hán Việt: chung hư sở vọng · Pinyin: zhōng xū suǒ wàng Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 虛 (hư) + 所 (sở) + 望 (vọng)Pinyinzhōng xū suǒ wàngHán Việtchung hư sở vọngCấu tạo終 + 虛 + 所 + 望 · chung + hư + sở + vọng nghĩa thành phần: chung + hư + sở + vọng