終身不嫁

chung thân bất giá

Hán Việt: chung thân bất giá

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (thân) + (bất) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終身不嫁 hōngshēn bù jià v.p. never marry throughout her whole life