終身不齒 zhōng shēn bù chǐ · chung thân bất xỉ Hán Việt: chung thân bất xỉ · Pinyin: zhōng shēn bù chǐ Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 不 (bất) + 齒 (xỉ)Pinyinzhōng shēn bù chǐHán Việtchung thân bất xỉCấu tạo終 + 身 + 不 + 齒 · chung + thân + bất + xỉ nghĩa thành phần: chung + thân + bất + xỉ