終身之交 chung thân chi giao Hán Việt: chung thân chi giao Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 之 (chi) + 交 (giao)Hán Việtchung thân chi giaoCấu tạo終 + 身 + 之 + 交 · chung + thân + chi + giao nghĩa thành phần: chung + thân + chi + giao Nghĩa EngCihui 終身之交 hōngshēnzhījiāo n. (became) lifelong friends