終身之惡 zhōng shēn zhī è · chung thân chi ác Hán Việt: chung thân chi ác · Pinyin: zhōng shēn zhī è Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 之 (chi) + 惡 (ác)Pinyinzhōng shēn zhī èHán Việtchung thân chi ácCấu tạo終 + 身 + 之 + 惡 · chung + thân + chi + ác nghĩa thành phần: chung + thân + chi + ác