終身之憂 zhōng shēn zhī yōu · chung thân chi ưu Hán Việt: chung thân chi ưu · Pinyin: zhōng shēn zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinzhōng shēn zhī yōuHán Việtchung thân chi ưuCấu tạo終 + 身 + 之 + 憂 · chung + thân + chi + ưu nghĩa thành phần: chung + thân + chi + ưu