終身伴侶
chung thân bạn lữ
Hán Việt: chung thân bạn lữ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui Bạn trăm năm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一輩子共同生活的伴侶。多指夫妻。如:「經過一段時間的交往,他倆決定成為終身伴侶。」 2.比喻可以相伴一輩子的事物。如:「圖書是最佳的終身伴侶。」
Eng
- Cihui 終身伴侶 hōngshēn bànlǚ n. 1. lifelong companion 2. one's husband or wife