終身保險

chung thân bảo hiểm

Hán Việt: chung thân bảo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (thân) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保險契約以被保險人死亡為期限、保險金的給付亦以被保險人死亡為條件的保險,稱為「終身保險」。目的在使被保險人的遺族,獲得基本的生活保障。