終非了局 zhōng fēi liǎo jú · chung phi liễu cục Hán Việt: chung phi liễu cục · Pinyin: zhōng fēi liǎo jú Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 非 (phi) + 了 (liễu) + 局 (cục)Pinyinzhōng fēi liǎo júHán Việtchung phi liễu cụcCấu tạo終 + 非 + 了 + 局 · chung + phi + liễu + cục nghĩa thành phần: chung + phi + liễu + cục