終點攝影 chung điểm nhiếp ảnh Hán Việt: chung điểm nhiếp ảnh Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 點 (điểm) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Hán Việtchung điểm nhiếp ảnhCấu tạo終 + 點 + 攝 + 影 · chung + điểm + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: chung + điểm + nhiếp + ảnh Nghĩa EngCihui 終點攝影 hōngdiǎn shèyǐng n. photo finish