弦外之意 huyền ngoại chi ý Hán Việt: huyền ngoại chi ý Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 意 (ý)Hán Việthuyền ngoại chi ýCấu tạo弦 + 外 + 之 + 意 · huyền + ngoại + chi + ý nghĩa thành phần: huyền + ngoại + chi + ý