絃歌不絕 xián gē bù jué · huyền ca bất tuyệt Hán Việt: huyền ca bất tuyệt · Pinyin: xián gē bù jué Tổng quan Cấu tạo: 絃 (huyền) + 歌 (ca) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)Pinyinxián gē bù juéHán Việthuyền ca bất tuyệtCấu tạo絃 + 歌 + 不 + 絕 · huyền + ca + bất + tuyệt nghĩa thành phần: huyền + ca + bất + tuyệt