組句不能 tổ cú bất năng Hán Việt: tổ cú bất năng Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 句 (cú) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việttổ cú bất năngCấu tạo組 + 句 + 不 + 能 · tổ + cú + bất + năng nghĩa thành phần: tổ + cú + bất + năng