組合內底 tổ hợp nội để Hán Việt: tổ hợp nội để Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 內 (nội) + 底 (để)Hán Việttổ hợp nội đểCấu tạo組 + 合 + 內 + 底 · tổ + hợp + nội + để nghĩa thành phần: tổ + hợp + nội + để