組合工資 zǔ hé gōng zī · tổ hợp công tư Hán Việt: tổ hợp công tư · Pinyin: zǔ hé gōng zī Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 工 (công) + 資 (tư)Pinyinzǔ hé gōng zīHán Việttổ hợp công tưCấu tạo組 + 合 + 工 + 資 · tổ + hợp + công + tư nghĩa thành phần: tổ + hợp + công + tư