組合式的 tổ hợp thức đích Hán Việt: tổ hợp thức đích Tổng quan rất thấp, tháo ra lắp vào dễ dàng Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việttổ hợp thức đíchCấu tạo組 + 合 + 式 + 的 · tổ + hợp + thức + đích nghĩa thành phần: tổ + hợp + thức + đích Nghĩa ViệtCihui rất thấp, tháo ra lắp vào dễ dàng