組合方式 tổ hợp phương thức Hán Việt: tổ hợp phương thức Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 方 (phương) + 式 (thức)Hán Việttổ hợp phương thứcCấu tạo組 + 合 + 方 + 式 · tổ + hợp + phương + thức nghĩa thành phần: tổ + hợp + phương + thức Nghĩa EngCihui 組合方式 ǔhé fāngshì n. compounding