組合機床 zǔ hé jī chuáng · tổ hợp ki sàng Hán Việt: tổ hợp ki sàng · Pinyin: zǔ hé jī chuáng Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 機 (ki) + 床 (sàng)Pinyinzǔ hé jī chuángHán Việttổ hợp ki sàngCấu tạo組 + 合 + 機 + 床 · tổ + hợp + ki + sàng nghĩa thành phần: tổ + hợp + ki + sàng Nghĩa EngCihui 組合機床 ǔhé jīchuáng n. combined machine tool