組合版夾 zǔ hé bǎn jiā · tổ hợp bản giáp Hán Việt: tổ hợp bản giáp · Pinyin: zǔ hé bǎn jiā Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 版 (bản) + 夾 (giáp)Pinyinzǔ hé bǎn jiāHán Việttổ hợp bản giápCấu tạo組 + 合 + 版 + 夾 · tổ + hợp + bản + giáp nghĩa thành phần: tổ + hợp + bản + giáp