組合程式 tổ hợp trình thức Hán Việt: tổ hợp trình thức Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 程 (trình) + 式 (thức)Hán Việttổ hợp trình thứcCấu tạo組 + 合 + 程 + 式 · tổ + hợp + trình + thức nghĩa thành phần: tổ + hợp + trình + thức Nghĩa EngCihui 組合程式 ǔhé chéngshì n. <comp.> assembler program