組合軸承 zǔ hé zhóu chéng · tổ hợp trục thừa Hán Việt: tổ hợp trục thừa · Pinyin: zǔ hé zhóu chéng Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 軸 (trục) + 承 (thừa)Pinyinzǔ hé zhóu chéngHán Việttổ hợp trục thừaCấu tạo組 + 合 + 軸 + 承 · tổ + hợp + trục + thừa nghĩa thành phần: tổ + hợp + trục + thừa