組合開關 tổ hợp khai quan Hán Việt: tổ hợp khai quan Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việttổ hợp khai quanCấu tạo組 + 合 + 開 + 關 · tổ + hợp + khai + quan nghĩa thành phần: tổ + hợp + khai + quan