組織原則 tổ chức nguyên tắc Hán Việt: tổ chức nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việttổ chức nguyên tắcCấu tạo組 + 織 + 原 + 則 · tổ + chức + nguyên + tắc nghĩa thành phần: tổ + chức + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 組織原則 ǔzhī yuánzé n. principle of organization