組織培養

zǔ zhī péi yǎng tổ chức bồi dưỡng

Hán Việt: tổ chức bồi dưỡng · Pinyin: zǔ zhī péi yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (chức) + (bồi) + (dưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將組織或細胞置於人為控制的環境下使其生長和增殖。

ja

  • JMdict tissue culture